hyaluronic acid
Định nghĩa
Danh từ: Axit hyaluronic là một mucopolysaccharide nhớt, được tìm thấy trong khoảng gian bào của mô liên kết, trong dịch khớp của các khớp cử động, và trong các thể thủy tinh của mắt. Chất này có chức năng như một chất kết dính và bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Axit hyaluronic có mặt tự nhiên trong cơ thể con người, đặc biệt là ở da, khớp và mắt.)
- (Tiêm axit hyaluronic được sử dụng để giảm đau cho bệnh nhân bị viêm xương khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rich in hyaluronic acid": giàu axit hyaluronic.
- Some skincare products claim to be rich in hyaluronic acid to improve skin hydration. (Một số sản phẩm chăm sóc da tuyên bố giàu axit hyaluronic để cải thiện độ ẩm cho da.)
"hyaluronic acid supplementation": bổ sung axit hyaluronic.
- Hyaluronic acid supplementation may help maintain joint health and reduce wrinkles. (Việc bổ sung axit hyaluronic có thể giúp duy trì sức khỏe khớp và giảm nếp nhăn.)
Biến thể và từ gần giống
Hyaluronate (danh từ): muối hoặc este của axit hyaluronic.
- Sodium hyaluronate is a common form of hyaluronic acid used in cosmetics. (Natri hyaluronate là một dạng phổ biến của axit hyaluronic được sử dụng trong mỹ phẩm.)
Hyaluronidase (danh từ): enzyme phân hủy axit hyaluronic.
- Hyaluronidase is sometimes used to help other injected medications spread more easily. (Hyaluronidase đôi khi được sử dụng để giúp các loại thuốc tiêm khác lan tỏa dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Hyaluronan (danh từ): tên gọi khác của axit hyaluronic.
- Glycosaminoglycan (danh từ): một nhóm polysaccharide, trong đó axit hyaluronic là một thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hyaluronic acid".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyaluronic acid".